Giáo dục trước những thay đổi của kỷ nguyên số
Việc triển khai Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia đang tạo thêm động lực để ngành Giáo dục đổi mới đào tạo, nghiên cứu và phát triển nguồn nhân lực cho các lĩnh vực công nghệ mới.
Thực tế cho thấy, nhiều cơ sở giáo dục đại học đang tăng cường hợp tác với doanh nghiệp, địa phương và các tổ chức quốc tế trong các lĩnh vực ưu tiên như trí tuệ nhân tạo, công nghiệp bán dẫn, chuyển đổi số, công nghệ xanh, nông nghiệp công nghệ cao, xây dựng thông minh và khởi nghiệp đổi mới sáng tạo.
Quy mô tuyển sinh các ngành STEM và các ngành phục vụ chuyển đổi số, chuyển đổi xanh như công nghệ thông tin, tự động hóa, điện tử, cơ điện tử, công nghệ ô tô, logistics, năng lượng tái tạo và công nghệ bán dẫn đạt khoảng 92.000 người. Cùng với đào tạo, các cơ sở giáo dục đại học ngày càng chú trọng kết nối nghiên cứu với thực tiễn, thúc đẩy ứng dụng, chuyển giao công nghệ và đưa khoa học, công nghệ vào giải quyết những vấn đề phát triển của địa phương, doanh nghiệp.
Chương trình đào tạo ngành Trí tuệ nhân tạo tại các trường đại học cung cấp cho sinh viên nền tảng kiến thức vững chắc về khoa học máy tính, toán học, …
Những chuyển động đó cho thấy giáo dục không chỉ chịu tác động của quá trình chuyển đổi số mà còn trực tiếp tạo ra nguồn nhân lực, tri thức và năng lực công nghệ phục vụ quá trình phát triển mới. Các yêu cầu về đào tạo nhân lực công nghệ cao, nghiên cứu khoa học, đổi mới sáng tạo và chuyển giao công nghệ vì thế cũng đòi hỏi giáo dục Việt Nam tăng cường kết nối với các đối tác quốc tế để tiếp cận tri thức, kinh nghiệm và nguồn lực mới.
Hợp tác quốc tế: Từ mở rộng quy mô đến nâng cao chất lượng
Thời gian qua, hợp tác quốc tế trong giáo dục Việt Nam đã đạt nhiều kết quả tích cực. Trong 5 năm gần đây, mỗi năm có khoảng 40.000-50.000 người Việt Nam ra nước ngoài học tập; hiện có trên 200.000 du học sinh Việt Nam đang học tập ở nước ngoài, trong đó sinh viên theo học các ngành STEM chiếm trên 30%.
Ở chiều ngược lại, Việt Nam tiếp nhận khoảng 22.000 lưu học sinh nước ngoài mỗi năm, cùng gần 30.000 sinh viên quốc tế học tập ngắn hạn theo các chương trình trao đổi, liên kết. Hợp tác đầu tư cũng từng bước được mở rộng, với 707 dự án đầu tư nước ngoài trong lĩnh vực giáo dục, tổng vốn 993 triệu USD tính đến ngày 15/5/2026.
Sinh viên nước ngoài học tập cùng sinh viên Việt Nam
Những kết quả trên cho thấy giáo dục Việt Nam đã có nền tảng hợp tác quốc tế ngày càng rộng mở. Tuy nhiên, quá trình hội nhập cũng đặt ra những yêu cầu mới. Tỷ lệ sinh viên quốc tế trong tổng số sinh viên tại Việt Nam mới khoảng 1%; thu hút đầu tư nước ngoài trong giáo dục còn khiêm tốn; các chương trình liên kết đào tạo vẫn tập trung nhiều ở nhóm ngành kinh tế, kinh doanh, trong khi sự chuyển dịch sang STEM và các lĩnh vực công nghệ chiến lược còn chậm.
Điều đó đặt ra yêu cầu chuyển từ mở rộng hợp tác về quy mô sang nâng cao chất lượng và hiệu quả, từ tiếp nhận sang chủ động kiến tạo; gắn hợp tác quốc tế chặt chẽ hơn với những nhiệm vụ phát triển của giáo dục Việt Nam, nhất là đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, nghiên cứu khoa học, đổi mới sáng tạo và phát triển các lĩnh vực công nghệ chiến lược.
Hợp tác và hội nhập quốc tế trong giáo dục vì thế ngày càng gắn trực tiếp với chất lượng giáo dục, phát triển nguồn nhân lực, khoa học - công nghệ và nâng cao vị thế quốc tế của Việt Nam. Định hướng đặt ra là chuyển từ “hội nhập về quy mô” sang “hội nhập về chất lượng”, từ tiếp nhận sang chủ động kiến tạo, qua đó đưa hợp tác quốc tế trở thành một nguồn lực phục vụ trực tiếp cho các mục tiêu phát triển của ngành Giáo dục.
Hợp tác để cùng giải quyết những vấn đề chung
Những thay đổi nhanh chóng của khoa học, công nghệ và thị trường lao động không phải là vấn đề riêng của Việt Nam. Trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, nền tảng học tập số, giáo dục trực tuyến, các mô hình đại học số và những công nghệ mới đang tác động ngày càng sâu rộng đến phương thức dạy học, quản trị, nghiên cứu và phát triển nguồn nhân lực.
Đi cùng với cơ hội là những vấn đề mới về năng lực số của người học và đội ngũ, chất lượng đào tạo, quản trị giáo dục, nghiên cứu khoa học, sở hữu trí tuệ, đổi mới sáng tạo và khả năng thích ứng của giáo dục trước sự thay đổi nhanh chóng của kinh tế - xã hội.
Đây là những vấn đề có tính xuyên biên giới, đòi hỏi các quốc gia không chỉ tự tìm kiếm giải pháp mà cần chia sẻ kinh nghiệm, kết nối nguồn lực và cùng tìm kiếm cách tiếp cận phù hợp. Trong đó, trọng tâm là chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm, mô hình và công nghệ đổi mới sáng tạo; thúc đẩy ứng dụng công nghệ số, phát triển giáo dục đại học số, đào tạo trực tuyến, học liệu mở; đồng thời phát triển năng lực số cho đội ngũ giảng viên, cán bộ quản lý và người học.
Chương trình đào tạo thạc sĩ liên kết
Hợp tác quốc tế vì vậy không còn chỉ là hoạt động bổ trợ cho giáo dục mà ngày càng trở thành một động lực thúc đẩy đổi mới. Thông qua hợp tác, các cơ sở giáo dục có thể tiếp cận những mô hình, phương pháp và kinh nghiệm mới; mở rộng hợp tác đào tạo, nghiên cứu; trao đổi giảng viên, người học, chuyên gia; đồng thời tăng khả năng kết nối giữa giáo dục với doanh nghiệp và thị trường lao động.
Chủ động tạo không gian kết nối
Trong quá trình hội nhập, Việt Nam không chỉ cần tiếp thu kinh nghiệm quốc tế mà còn cần chủ động chia sẻ những kết quả, mô hình và kinh nghiệm của mình, từng bước nâng cao vai trò, ảnh hưởng và sự hiện diện của giáo dục Việt Nam trên trường quốc tế.
Đây cũng là định hướng được Bộ Giáo dục và Đào tạo đặt ra trong việc tăng cường hợp tác và hội nhập quốc tế: mở rộng, đa dạng hóa và làm sâu sắc các cơ chế hợp tác Chính phủ - Nhà trường - Doanh nghiệp; chú trọng đẩy mạnh đào tạo theo đặt hàng giữa nhà trường và doanh nghiệp; tăng cường kết nối giữa các cơ sở giáo dục Việt Nam với các cơ sở giáo dục đại học, giáo dục nghề nghiệp nước ngoài, các tổ chức giáo dục uy tín quốc tế và doanh nghiệp nước ngoài, đặc biệt là các doanh nghiệp hàng đầu thế giới về công nghệ. Qua đó, vừa tăng cường nguồn lực cho giáo dục Việt Nam, vừa quảng bá Việt Nam như một điểm đến giáo dục của khu vực.
Những định hướng này càng có ý nghĩa trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Nhu cầu nhân lực trong các lĩnh vực công nghệ chiến lược ngày càng lớn, đòi hỏi giáo dục phải mở rộng hợp tác với các quốc gia, cơ sở giáo dục, doanh nghiệp công nghệ lớn trên thế giới và tổ chức quốc tế có thế mạnh để cùng đào tạo nhân lực, nghiên cứu, trao đổi tri thức và phát triển các mô hình hợp tác giáo dục mới; đồng thời tranh thủ nguồn lực quốc tế phục vụ phát triển giáo dục, góp phần nâng cao uy tín và vị thế của giáo dục Việt Nam trên trường quốc tế.
Từ yêu cầu thực tiễn đó, Việt Nam chủ động tổ chức Hội nghị quốc tế về hợp tác giáo dục trong kỷ nguyên số với chủ đề “Thúc đẩy đổi mới sáng tạo vì một nền giáo dục bền vững”, diễn ra ngày 8-9/10/2026 tại Hà Nội.
Đây là một bước cụ thể trong định hướng tăng cường hợp tác và hội nhập quốc tế của ngành Giáo dục, tạo thêm không gian để các đối tác trong và ngoài nước cùng chia sẻ những vấn đề chung, trao đổi kinh nghiệm, kết nối nguồn lực và tìm kiếm những hướng hợp tác mới phù hợp với yêu cầu phát triển giáo dục trong kỷ nguyên số.
Qua đó, Việt Nam hướng tới một cách tiếp cận hợp tác sâu hơn, thực chất hơn và gắn chặt hơn với yêu cầu phát triển của đất nước; vừa tiếp thu tri thức, công nghệ và kinh nghiệm quốc tế, vừa chủ động chia sẻ, kết nối và cùng kiến tạo những giá trị mới cho giáo dục.
Tác giả: admin
Ý kiến bạn đọc
Những tin mới hơn